Ulceron hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Ulceron hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20256-17. Sản xuất: Anfarm hellas S.A
Bảng giá bán thuốc Ulceron hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20256-17. Sản xuất: Anfarm hellas S.A
Bảng giá bán thuốc Seropin hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20259-17. Sản xuất: Genepharm S.A.
Bảng giá bán thuốc Catapressan hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 26565/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Atracurium Hameln 10Mg/Ml hộp 10 ống x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16645-13. Sản xuất: Siegfried Hameln GmbH- Đức
Bảng giá bán thuốc Bilobil Forte 80Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18214-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Celestal-200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19110-15. Sản xuất: Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epicta 60 hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19858-16. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epicta 90 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19859-16. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esomaxcare 20 Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20145-16. Sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Esomaxcare 40 Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20146-16. Sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Kapetral 500Mg Film-Coated Tablet hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 26559/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Poltraxon hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20334-17. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Bảng giá bán thuốc Sindazol Intravenous Infusion thùng 20 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-5674-10. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sindazol Intravenous Infusion hộp to x 4 hộp nhỏ x 20 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-20100-16. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sulcilat 375Mg Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19831-16. Sản xuất: Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S
Bảng giá bán thuốc Taromentin 625 Mg hộp 2 vỉ x 7 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-19537-15. Sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Bảng giá bán thuốc Valcickeck H hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20011-16. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II
Bảng giá bán thuốc Qiludime hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20237-17. Sản xuất: Qilu Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Avitop 40 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19620-16. Sản xuất: Ferozson Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Gonal-F 450Iu/0,75Ml hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-959-16. Sản xuất: Ý