Combivent hộp 10 lọ x 2
Bảng giá bán thuốc Combivent hộp 10 lọ x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-19797-16. Sản xuất: Laboratoire Unither
Bảng giá bán thuốc Combivent hộp 10 lọ x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-19797-16. Sản xuất: Laboratoire Unither
Bảng giá bán thuốc Optive hộp 1 lọ x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-20127-16. Sản xuất: Allergan Sales, LLC
Bảng giá bán thuốc Lichaunox hộp 1 hoặc 10 bịch nhựa (Nước ngoài). SĐK 2690/QLD-KD. Sản xuất: Poland
Bảng giá bán thuốc Catefat hộp 20 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19727-16. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esserose 450 hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK 20039/QLD-KD ngày 13/10/2016. Sản xuất: Minskintercaps U.V
Bảng giá bán thuốc Zoladex hộp 1 bơm tiêm có thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-20226-17. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hudica Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19674-16. Sản xuất: CMG Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Levocetile hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12527-11. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Piperacillin Panpharma 4G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 1606/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Sevla-400 hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 26613/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Mclafil 20 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16109-13. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ryzodeg Flextouch 100U/Ml hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-929-16. Sản xuất: Novo Nordisk A/S
Bảng giá bán thuốc Sevla-800 hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 26611/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Cefoxitin Normon 1G hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 2439/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Bricanyl hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-20227-17. Sản xuất: Cenexi
Bảng giá bán thuốc Diphereline P.R 3,75 Mg hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2 ml + 1bơm tiêm + 2 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-19986-16. Sản xuất: Ipsen Pharma Biotech
Bảng giá bán thuốc Des Od hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17291-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabenobe hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16658-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epicta 90 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19859-16. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esomaxcare 20 Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20145-16. Sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd