Avitop 40 hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Avitop 40 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19620-16. Sản xuất: Ferozson Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Avitop 40 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19620-16. Sản xuất: Ferozson Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Pricefil hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-18238-14. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy D
Bảng giá bán thuốc Deworm hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16567-13. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Revole hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19771-16. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Macfec 7.5 hộp 10 vỉ xé x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15528-12. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Stamlo 5 hộp 5 x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9646-10. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flexilor 4 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-501-16. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kyongbo Cefoxitin Inj.1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 1621/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Mirtaz 15 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19360-15. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lorabay hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19830-16. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gonal-F 450Iu/0,75Ml hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-959-16. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Ufur Capsule hộp 7 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17677-14. Sản xuất: TTY Biopharm Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Kyongbo Ceftizoxime Inj. 0,5G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 1623/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Diaphyllin Venosum hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19654-16. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Domide Capsules 50Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-243-14. Sản xuất: TTY Biopharm Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Zadaxin 1.6Mg hộp 2 lọ thuốc và 2 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK 1828/QLD-KD. Sản xuất: Patheon Italia Spa – Italy
Bảng giá bán thuốc Rabicad 10 hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16968-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panfor Sr-750 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20188-16. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Genfranson Cream hộp 1 tube 10g (Nước ngoài). SĐK VN-18828-15. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Livoluk chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19300-15. Sản xuất: M/s Panacea Biotec Ltd