Hishiphagen Combination Intravenous hộp 50 ống x 20ml
Bảng giá bán thuốc Hishiphagen Combination Intravenous hộp 50 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK 3103/QLD-ĐK. Sản xuất: Nipro pharma Corporation Ise plant- Japan
Bảng giá bán thuốc Hishiphagen Combination Intravenous hộp 50 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK 3103/QLD-ĐK. Sản xuất: Nipro pharma Corporation Ise plant- Japan
Bảng giá bán thuốc Azatyl hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20255-17. Sản xuất: Remedina S.A.
Bảng giá bán thuốc Piperacillin Panpharma 1G hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK 250/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Fynkhepar Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7559-09. Sản xuất: M/s FYNK Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Cravit 1.5% hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20214-16. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Bảng giá bán thuốc Helmadol hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16674-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Konimag hộp 30 gói x 7 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20140-16. Sản xuất: PT. Konimex
Bảng giá bán thuốc Recormon® hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0.3ml) và 6 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-821-14. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH – Đức
Bảng giá bán thuốc Alclav Bid Dry Syrup 228.5 Mg/5Ml hộp 1 chai bột để pha 100 ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-19553-16. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Asstrozol hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-542-17. Sản xuất: Synthon Hispania, SL
Bảng giá bán thuốc Bactirid 100Mg/5Ml Dry Suspension hộp 01 lọ bột để pha 30ml hỗn dịch uống (Nước ngoài). SĐK VN-20148-16. Sản xuất: Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bi-Otra hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20131-16. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Blissfast Vaginal Pessaries hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10783-10. Sản xuất: Bliss GVS Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Caldiol Soft Capsule (Cơ Sở Đóng Gói: Medica Korea Co., Ltd -Korea …) hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19630-16. Sản xuất: RP Corp., Inc
Bảng giá bán thuốc Craba hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19137-15. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Duosol With 2Mmol/ L Potassium For Haemofiltration kiện/ 2 túi nhựa 5000ml (Nước ngoài). SĐK 17594/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Goldoflo hộp 10 túi x 40ml (Nước ngoài). SĐK 23888/QLD-KD. Sản xuất: Thụy Sỹ
Bảng giá bán thuốc Lupiparin hộp chứa 2 bơm tiêm (0 (Nước ngoài). SĐK VN-17089-13. Sản xuất: Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Catefat hộp 20 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19727-16. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Combivent hộp 10 lọ x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-19797-16. Sản xuất: Laboratoire Unither