Azatyl hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Azatyl hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20255-17. Sản xuất: Remedina S.A.

Cravit 1.5% hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Cravit 1.5% hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20214-16. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto

Helmadol hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Helmadol hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16674-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.

Konimag hộp 30 gói x 7 ml

Bảng giá bán thuốc Konimag hộp 30 gói x 7 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20140-16. Sản xuất: PT. Konimex

Bi-Otra hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Bi-Otra hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20131-16. Sản xuất: Binex Co., Ltd.

Craba hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Craba hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19137-15. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Goldoflo hộp 10 túi x 40ml

Bảng giá bán thuốc Goldoflo hộp 10 túi x 40ml (Nước ngoài). SĐK 23888/QLD-KD. Sản xuất: Thụy Sỹ

Lupiparin hộp chứa 2 bơm tiêm (0

Bảng giá bán thuốc Lupiparin hộp chứa 2 bơm tiêm (0 (Nước ngoài). SĐK VN-17089-13. Sản xuất: Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd

Catefat hộp 20 ống 10ml

Bảng giá bán thuốc Catefat hộp 20 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19727-16. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.

Combivent hộp 10 lọ x 2

Bảng giá bán thuốc Combivent hộp 10 lọ x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-19797-16. Sản xuất: Laboratoire Unither