Tenovid hộp 2

Bảng giá bán thuốc Tenovid hộp 2 (Nước ngoài). SĐK VN-19899-16. Sản xuất: Hovid Berhad

Sebizole hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Sebizole hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-17357-13. Sản xuất: MBL Pharma

Zesom hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zesom hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18489-14. Sản xuất: ACI Pharma Private Limited

Resnalin Patch 1Mg hộp 30 miếng

Bảng giá bán thuốc Resnalin Patch 1Mg hộp 30 miếng (Nước ngoài). SĐK 3204/QLD-KD. Sản xuất: Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd

Smoflipid 20% chai 250 ml

Bảng giá bán thuốc Smoflipid 20% chai 250 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19955-16. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH.

Goldoflo hộp 10 túi x 40ml

Bảng giá bán thuốc Goldoflo hộp 10 túi x 40ml (Nước ngoài). SĐK 23888/QLD-KD. Sản xuất: Thụy Sỹ

Lupiparin hộp chứa 2 bơm tiêm (0

Bảng giá bán thuốc Lupiparin hộp chứa 2 bơm tiêm (0 (Nước ngoài). SĐK VN-17089-13. Sản xuất: Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd