Eagle Brand Yellow Balm hộp 1 lọ 40g
Bảng giá bán thuốc Eagle Brand Yellow Balm hộp 1 lọ 40g (Nước ngoài). SĐK VN-19073-15. Sản xuất: PT. Eagle Indo Pharma
Bảng giá bán thuốc Eagle Brand Yellow Balm hộp 1 lọ 40g (Nước ngoài). SĐK VN-19073-15. Sản xuất: PT. Eagle Indo Pharma
Bảng giá bán thuốc Eagle Brand Yellow Balm hộp 1 lọ 20g (Nước ngoài). SĐK VN-19073-15. Sản xuất: PT. Eagle Indo Pharma
Bảng giá bán thuốc Cefepim Fresenius Kabi 2G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20139-16. Sản xuất: Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A.
Bảng giá bán thuốc Virazom hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17500-13. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc V-Prox 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18006-14. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc V-Prox 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18007-14. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vonland hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16241-13. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Faropin 100 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19868-16. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nariz 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13395-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Montemac 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19703-16. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vexinir 300 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19588-16. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobti Orange hộp 10 gói x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14083-11. Sản xuất: T.Man Pharma Limited Partnership
Bảng giá bán thuốc Tobti Mint hộp 10 gói x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14082-11. Sản xuất: T.Man Pharma Limited Partnership
Bảng giá bán thuốc Dorijet hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19387-15. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bieber hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20403-17. Sản xuất: LTD Farmaprim
Bảng giá bán thuốc Zentocor 40Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20475-17. Sản xuất: Pharmathen International SA
Bảng giá bán thuốc Zentocor 80Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20476-17. Sản xuất: Pharmathen International SA
Bảng giá bán thuốc Laxafred 500 hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17359-13. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mazu hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19407-15. Sản xuất: Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gliclada 30Mg hộp 8 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20615-17. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto