Virazom hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Virazom hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17500-13. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.

Vonland hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Vonland hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16241-13. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.

Faropin 100 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Faropin 100 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19868-16. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.

Nariz 5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nariz 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13395-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Montemac 5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Montemac 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19703-16. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.

Vexinir 300 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vexinir 300 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19588-16. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.

Tobti Orange hộp 10 gói x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tobti Orange hộp 10 gói x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14083-11. Sản xuất: T.Man Pharma Limited Partnership

Tobti Mint hộp 10 gói x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tobti Mint hộp 10 gói x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14082-11. Sản xuất: T.Man Pharma Limited Partnership

Dorijet hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Dorijet hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19387-15. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.

Bieber hộp 2 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Bieber hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20403-17. Sản xuất: LTD Farmaprim

Laxafred 500 hộp 5 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Laxafred 500 hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17359-13. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.

Mazu hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mazu hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19407-15. Sản xuất: Stallion Laboratories Pvt. Ltd.