Unifenac Inj. hộp 50 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Unifenac Inj. hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11989-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Bterol hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Bterol hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19819-16. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)

Reducid 300 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Reducid 300 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12016-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Zycel 100 hộp 1 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zycel 100 hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14492-12. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Cipazy hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Cipazy hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-20128-16. Sản xuất: Amanta Healthcare Ltd.

Skasen hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Skasen hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17975-14. Sản xuất: Theragen Etex Co., Ltd

Daikyn hộp 3 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Daikyn hộp 3 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18639-15. Sản xuất: LTD Farmaprim