Stilnox hộp 20 viên
Bảng giá bán thuốc Stilnox hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15627-12. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie-France
Bảng giá bán thuốc Stilnox hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15627-12. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie-France
Bảng giá bán thuốc Carminal 40Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20427-17. Sản xuất: Kern Pharma S.L.
Bảng giá bán thuốc Milanmac-Kit hộp x 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x 2 viên nang lansoprazole (Nước ngoài). SĐK VN-14277-11. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Banupyl – Kit hộp chứa 7 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK VN-18027-14. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Scitropin A 10Mg/1,5Ml (30Iu) hộp 1 lọ thuốc tiêm 10mg (Nước ngoài). SĐK QLSP-953-16. Sản xuất: Sandoz GmbH.
Bảng giá bán thuốc Heparigen 5G Inj hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-20200-16. Sản xuất: Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Candesarkern 8Mg Tablet hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20456-17. Sản xuất: Kern Pharma S.L.
Bảng giá bán thuốc Actelsar 40Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK 10234/QLD-KD. Sản xuất: Malta
Bảng giá bán thuốc Irofas Syrup hộp 1 chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-13052-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xipocol hộp 2 vỉ x 14 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-19821-16. Sản xuất: Special Products line S.P.A
Bảng giá bán thuốc Levistel 80 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20431-17. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.
Bảng giá bán thuốc Enam 5Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19638-16. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Candesarkern 16Mg Tablet hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20455-17. Sản xuất: Kern Pharma S.L.
Bảng giá bán thuốc Sintrom 4Mg h/30 viên (Nước ngoài). SĐK 3462/QLD-KD. Sản xuất: Hà Lan
Bảng giá bán thuốc Monitazone Nasal Spray hộp 1 lọ 140 lần xịt (Nước ngoài). SĐK VN-20294-17. Sản xuất: Samchundang Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tubenarine hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16743-13. Sản xuất: Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levistel 40 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20430-17. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.
Bảng giá bán thuốc Omsergy hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20406-17. Sản xuất: Saga Laboratories
Bảng giá bán thuốc Tobti Mint hộp 10 gói x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14082-11. Sản xuất: T.Man Pharma Limited Partnership
Bảng giá bán thuốc Nariz 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13395-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories