Rilsan hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rilsan hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8406-04. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Rinafed Tablet chai 100 viên

Bảng giá bán thuốc Rinafed Tablet chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1477-06. Sản xuất: Pharmaniaga Manufacturing Berhad

Ringerfundin chai nhựa 500ml

Bảng giá bán thuốc Ringerfundin chai nhựa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-7475-09. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG

Rinofil hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Rinofil hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-6216-08. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A.

Risozym hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Risozym hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7792-09. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Risperdal 1Mg hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Risperdal 1Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10312-10. Sản xuất: Janssen – Cilag SpA. – Via C. Janssen

Risperdal 2Mg hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Risperdal 2Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5438-10. Sản xuất: Janssen – Cilag SpA. – Via C. Janssen

Risponz 1 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Risponz 1 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11549-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Rivarus hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rivarus hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4998-07. Sản xuất: Samjin Pharm Co., Ltd.

Rl chai nhùa 500ml

Bảng giá bán thuốc Rl chai nhùa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-2283-06. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Rocefxon Inj 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Rocefxon Inj 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1750-06. Sản xuất: Asia Korus Pharm. Co., Ltd.

Rexlar hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rexlar hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0563-06. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.

Reyoung Streptomycin hộp 10lọ

Bảng giá bán thuốc Reyoung Streptomycin hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8212-09. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.