Ribazid 500 hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Ribazid 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5123-10. Sản xuất: Epla Laboratories Pvt Limited
Bảng giá bán thuốc Ribazid 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5123-10. Sản xuất: Epla Laboratories Pvt Limited
Bảng giá bán thuốc Ribamac hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5332-10. Sản xuất: Macter International (Pvt) Limited
Bảng giá bán thuốc Rhinathiol 5% Adults Expectorant hộp 1 chai 125ml (Nước ngoài). SĐK VN-8518-04. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Rhinathiol hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6306-08. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Reyoungfort hộp 4 lọ + 4 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-0705-06. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reyoung Streptomycin hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8212-09. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ribazole hộp 2 vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-1841-06. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Richstatin 10Mg hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3990-07. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rieserstat hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1647-06. Sản xuất: Lomapharm Rudolf Lohmann GmbH KG
Bảng giá bán thuốc Ridaflex 60 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10723-10. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Richstatin 5Mg hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3992-07. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ribazole hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1842-06. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rifampicin Capsule Bp 150Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8697-09. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rifampicin 150/ Inh 100 chai 1000 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9958-05. Sản xuất: Artesan Pharma GmbH & Co., KG
Bảng giá bán thuốc Rifamini hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1239-06. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rifasynt hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9660-05. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rifurox 250 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4232-07. Sản xuất: Holden Medical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Revibra 100 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2975-07. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Revotam-1000 hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9731-10. Sản xuất: Alpa Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Revive hộp 10 vỉ nh«m/ nh«m x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5443-08. Sản xuất: Korea E-Pharm Inc. Korea