Rolxexim Capsule 200Mg hộp 3 vỉ xé x 4 viên
Bảng giá bán thuốc Rolxexim Capsule 200Mg hộp 3 vỉ xé x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4402-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rolxexim Capsule 200Mg hộp 3 vỉ xé x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4402-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rolxexim Capsule 100Mg hộp 4 vỉ xð x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4401-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rolxexim Capsule 100Mg hộp 4 vỉ xé x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4401-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rofine hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-11678-11. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ronem 1000Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10929-10. Sản xuất: Venus Remedies Limited
Bảng giá bán thuốc Romiroxin Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7323-08. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rolxexim Capsule 200Mg hộp 3 vỉ xð x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4402-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ronem 500Mg hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-151-09. Sản xuất: Venus Remedies Limited
Bảng giá bán thuốc Rosiglen-Mf hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10176-05. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosiglen 4 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10175-05. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ronlla 2G hộp 10 lọ x 2g (Nước ngoài). SĐK VN-12416-11. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rom-150 hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3141-07. Sản xuất: Zee Laboratories
Bảng giá bán thuốc Rofvifort chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-4164-07. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Roctolido hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2194-06. Sản xuất: M/S Euro healthcare
Bảng giá bán thuốc Rosikeep-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11511-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rost-20 hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8745-09. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosufar 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9989-10. Sản xuất: Farma Glow
Bảng giá bán thuốc Rite-O-Cef 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5544-10. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rite-O-Cef 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5543-10. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rivarus hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4998-07. Sản xuất: Samjin Pharm Co., Ltd.