Tenroxime 100 hộp 2 vỉ x 10viên
Bảng giá bán thuốc Tenroxime 100 hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3744-07. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tenroxime 100 hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3744-07. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tensiber 150Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13241-11. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Tensiomin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12441-11. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Teonam Inj. hộp 1 lọ và 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6938-08. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Teralac hộp 20 túi (Nước ngoài). SĐK VN-2723-07. Sản xuất: Holden Medical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Teralac hộp 20 tói (Nước ngoài). SĐK VN-2723-07. Sản xuất: Holden Medical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Terbifine Cream 10Mg/G (1% W/W) hộp 1 tuýp x 10g (Nước ngoài). SĐK VN-11422-10. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Terbisil Tablet hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14091-11. Sản xuất: Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Terexol 20 (®Ãng Gãi: Laboratorio Libra S.A., Uruguay) hộp 1 lọ 0 (Nước ngoài). SĐK VN1-086-08. Sản xuất: Laboratorio IMA SAIC
Bảng giá bán thuốc Terexol 80 (®Ãng Gãi: Laboratorio Libra S.A., Uruguay) hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung m«i 6ml (Nước ngoài). SĐK VN1-087-08. Sản xuất: Laboratorio IMA SAIC
Bảng giá bán thuốc Terhipo H5000 hộp 4 lọ + 4 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-5800-08. Sản xuất: Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Terject H5000 hộp 4 lọ + 4 ống dung m«i 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5352-08. Sản xuất: North China Pharmaceutical Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Terlev-500 hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11599-10. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Terpine Gonnon hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4036-07. Sản xuất: Famar Lyon
Bảng giá bán thuốc Tesmon Injection “Tai Yu” hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-8666-04. Sản xuất: Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Testosterone Propionate Injection “Tai Yu” hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-4107-07. Sản xuất: Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tetraspan 10% Solution For Infusion tói 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-6922-08. Sản xuất: B.Braun Medical AG
Bảng giá bán thuốc Tebantin 300Mg hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5557-08. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tegibs-6 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8527-04. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tegretol Cr 200 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8245-09. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.