Caplor hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Caplor hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17461-13. Sản xuất: Ind-Swift Limited (Global Business Unit)
Bảng giá bán thuốc Caplor hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17461-13. Sản xuất: Ind-Swift Limited (Global Business Unit)
Bảng giá bán thuốc Tevir hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK 7200/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Tevatova Tablets 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12253-11. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thalide 100 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 17292/QLD-KD. Sản xuất: INDIA
Bảng giá bán thuốc Therasil Sore Throat Formula (Black Current) hộp 2 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4069-07. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thambru hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2130-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Thalide 50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 17293/QLD-KD. Sản xuất: india
Bảng giá bán thuốc Tevatova Tablets 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12254-11. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Teva-Losartan Potassium And Hydrochlorothiazide 50/12.5Mg hôp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14035-11. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thioxene 300 hộp 3 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10103-10. Sản xuất: Eseti Farmaceutici S.r.l.
Bảng giá bán thuốc Thevapop hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10661-10. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Thioxene 600 hộp 3 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10104-10. Sản xuất: Eseti Farmaceutici S.r.l.
Bảng giá bán thuốc Thuốc Tiêm Huons Dexamethasone Disodium Phosphate hộp 5 khay x 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-14775-12. Sản xuất: Huons Co. Ltd
Bảng giá bán thuốc Thuốc Tiêm Brainact 500 hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-13847-11. Sản xuất: PT Dankos Farma
Bảng giá bán thuốc Copegrel Tablet hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4973-10. Sản xuất: Aristopharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thermodol hộp 1 lọ x 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15189-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thuốc Tiêm Sucrose 5Ml hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 9271/QLD-KD. Sản xuất: ko
Bảng giá bán thuốc Terpine Gonnon hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4036-07. Sản xuất: Famar Lyon
Bảng giá bán thuốc Terlev-500 hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11599-10. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Testosterone Propionate Injection “Tai Yu” hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-4107-07. Sản xuất: Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.