Tegibs-6 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tegibs-6 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8527-04. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Telmox hộp 1 lọ pha 50ml

Bảng giá bán thuốc Telmox hộp 1 lọ pha 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-12973-11. Sản xuất: M/S Nova Med Pharmaceuticals

Telpil H hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Telpil H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11791-11. Sản xuất: M/S Psychotropics India Limited

Temprosone hộp 1 tuýp 30mg

Bảng giá bán thuốc Temprosone hộp 1 tuýp 30mg (Nước ngoài). SĐK VN-5348-08. Sản xuất: P.T Tempo Scan Pacific

Tempovate Cream hộp 1 tuýp 25g

Bảng giá bán thuốc Tempovate Cream hộp 1 tuýp 25g (Nước ngoài). SĐK VN-5347-08. Sản xuất: P.T Tempo Scan Pacific

Tenifo E hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tenifo E hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK vn 1-557-11. Sản xuất: không xác định

Telfast Hd hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Telfast Hd hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0744-06. Sản xuất: Aventis Pharmaceuticals Inc.

Tazocin 4,5Gm Inj hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tazocin 4,5Gm Inj hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2065-06. Sản xuất: Wyeth Piperacellin Division of Wyeth Holdings corporation

Tazpen hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tazpen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8911-09. Sản xuất: Strides Arcolab Limited