Thymopolypeptides Inj hộp 10 ống x 2ml
Bảng giá bán thuốc Thymopolypeptides Inj hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-2342-06. Sản xuất: Jiang men Center for Biotech development Pharmaceutical Industry Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thymopolypeptides Inj hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-2342-06. Sản xuất: Jiang men Center for Biotech development Pharmaceutical Industry Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thymox Cap hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10037-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thyrozol 5Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3097-07. Sản xuất: Merck KGaA
Bảng giá bán thuốc Tibelox hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7303-08. Sản xuất: Laboratorios Recalcine
Bảng giá bán thuốc Tibiz hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-3290-07. Sản xuất: Medreich Sterilab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ticevis hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6721-08. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tidocol 400 h«p 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1067-06. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tienam (®Ãng Gãi Bëi Merck Sharp & Dohme Australia Pty. Ltd.) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1428-06. Sản xuất: Merck & Co., Inc.
Bảng giá bán thuốc Tifaxcin hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13936-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tifaxcin hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0094-06. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tifaxcin -100 Dt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4210-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tifaxcin-100 Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-3448-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tiger Balm Red hộp 1 lọ 19 (Nước ngoài). SĐK VN-15921-12. Sản xuất: Haw Par Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tiger Balm Red hộp 1 lọ thñy tinh 19 (Nước ngoài). SĐK VN-3024-07. Sản xuất: Haw Par Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tiger Balm White hộp 1 lọ 19 (Nước ngoài). SĐK VN-15922-12. Sản xuất: Haw Par Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tiger Balm White hộp 1 lọ thñy tinh 19 (Nước ngoài). SĐK VN-3025-07. Sản xuất: Haw Par Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tilase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10213-05. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Platilog hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10724-10. Sản xuất: M/s Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Teva-Losartan Potassium And Hydrochlorothiazide 50/12.5Mg hôp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14035-11. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tevaprolol 5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13531-11. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company