Tilfur hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tilfur hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5695-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Tildiem hộp 2 vỉ x 15viên

Bảng giá bán thuốc Tildiem hộp 2 vỉ x 15viên (Nước ngoài). SĐK VN-5756-08. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie

Timentin 3.2G hộp 4 lọ

Bảng giá bán thuốc Timentin 3.2G hộp 4 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9229-09. Sản xuất: SmithKline Beecham Pharmaceuticals

Timinebon hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Timinebon hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4285-07. Sản xuất: Keun Wha Pharmaceutical Co., Ltd.

Timizet 40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Timizet 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12367-11. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt. Ltd

Timihepatic hộp 6 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Timihepatic hộp 6 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7040-08. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.

Tidocol 400 h«p 10 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tidocol 400 h«p 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1067-06. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Ticevis hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ticevis hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6721-08. Sản xuất: Medochemie Ltd.