Ulsotac hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Ulsotac hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3566-07. Sản xuất: Medchem International

Ultibact hộp 1lọ 1g

Bảng giá bán thuốc Ultibact hộp 1lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-6413-08. Sản xuất: Systa Labs.

Ulticef hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Ulticef hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6414-08. Sản xuất: Systa Labs.

Ultifort hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ultifort hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1111-06. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Ultracet hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ultracet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6196-08. Sản xuất: Janssen Korea Ltd.

Ulzopan hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ulzopan hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5492-08. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Umekan-1000 hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Umekan-1000 hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0028-06. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.

Umeran Sr100 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Umeran Sr100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0738-06. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.

Umestatin-20 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Umestatin-20 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4157-07. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.

Umexim-100 hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Umexim-100 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3362-07. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.

Umexim-200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Umexim-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9925-10. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.

Umitol-200 hộp 10 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Umitol-200 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5172-08. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.

Trova 20 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Trova 20 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8614-09. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd

Troyfos 70 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Troyfos 70 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11542-10. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.