Tvs-20 hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Tvs-20 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5423-08. Sản xuất: Shine Pharmaceuticals Ltd.

Tvs 10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tvs 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5422-08. Sản xuất: Shine Pharmaceuticals Ltd.

Trymo hộp 14 vỉ xð x 8 viên

Bảng giá bán thuốc Trymo hộp 14 vỉ xð x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7818-09. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Troyfos 70 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Troyfos 70 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11542-10. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Ubb Ginkgo-E chai 100 viên

Bảng giá bán thuốc Ubb Ginkgo-E chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8368-04. Sản xuất: Baxco Pharmaceutical INC.

Trymo hộp 14 vỉ x 8 viên

Bảng giá bán thuốc Trymo hộp 14 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7975-03. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Udopa Inj. hộp 10 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Udopa Inj. hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1362-06. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Ukcef hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Ukcef hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6549-08. Sản xuất: Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.

Trixicam hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Trixicam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1246-06. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited