Uniloxin Inj. hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Uniloxin Inj. hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-4511-07. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Unilimadin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unilimadin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0405-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Unifix-200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unifix-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9888-10. Sản xuất: JB Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.

Unifera hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Unifera hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9943-05. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Unicefaxin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unicefaxin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11987-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Uni-Calciol hộp 6 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Uni-Calciol hộp 6 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8948-09. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.

Unasyn hộp 1 chai 30ml

Bảng giá bán thuốc Unasyn hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-9350-05. Sản xuất: Pfizer Italia S.R.L.

Uninetil hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Uninetil hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9286-05. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Unioncerox Inj. hộp 10lọ

Bảng giá bán thuốc Unioncerox Inj. hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7805-09. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Union Amikacin Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Union Amikacin Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8687-04. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Unimelo hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unimelo hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4661-07. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories

Unitoba hộp 1 chai 5 ml

Bảng giá bán thuốc Unitoba hộp 1 chai 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-8025-03. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.

Unitaxime Inj. hộp 10 lọ 1 g

Bảng giá bán thuốc Unitaxime Inj. hộp 10 lọ 1 g (Nước ngoài). SĐK VN-8860-04. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Uniroxy hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Uniroxy hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4479-07. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Unitoba-D hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Unitoba-D hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16405-13. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.

Unitonazol hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unitonazol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0407-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Umexim-200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Umexim-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9925-10. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.

Umexim-100 hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Umexim-100 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3362-07. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.