Upsa-C hộp 1 tuýp 10 viên

Bảng giá bán thuốc Upsa-C hộp 1 tuýp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2133-06. Sản xuất: Bristol – Myers Squibb

Uranaltine hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Uranaltine hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-0408-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Urocoline hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Urocoline hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15575-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Urokit hộp 60 gói

Bảng giá bán thuốc Urokit hộp 60 gói (Nước ngoài). SĐK VN-6556-08. Sản xuất: Laboratorios Casasco S.A.I.C

Ursilon hộp 2 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Ursilon hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5349-08. Sản xuất: Isttituto Biochimico Italiano Giovanni Lorenzini S.p.A.

Uruso hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Uruso hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-14659-12. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.

Usapira hộp 10 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Usapira hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12960-11. Sản xuất: Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd.

Usdibi hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Usdibi hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8399-09. Sản xuất: Chunggei Pharm. Co., Ltd.

Utoxol 2 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Utoxol 2 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14528-12. Sản xuất: Polipharm Co., Ltd.

Utralene-50 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Utralene-50 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4709-07. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.

Utrogestan hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Utrogestan hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8668-04. Sản xuất: Besins International

Unasyn hộp 1 chai 30ml

Bảng giá bán thuốc Unasyn hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-9350-05. Sản xuất: Pfizer Italia S.R.L.

Uni-Calciol hộp 6 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Uni-Calciol hộp 6 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8948-09. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.