Valparin Chrono 500 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Valparin Chrono 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5681-10. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Valparin Chrono 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5681-10. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Valiera 2Mg hộp 1 vỉ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9328-09. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A.
Bảng giá bán thuốc Valian-X hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10245-05. Sản xuất: Medicap Ltd.
Bảng giá bán thuốc Valacal hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13548-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Valus – 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9597-05. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Valus hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9596-05. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Valparin-200 Alkalets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13899-11. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vancomycin For Injection Ep 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4246-07. Sản xuất: Riemser Arzneimittel AG
Bảng giá bán thuốc Vardcetin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4362-07. Sản xuất: Vardhman Exports
Bảng giá bán thuốc Vanmycos-Cp hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5374-08. Sản xuất: SGPharma Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vancomycin For Injection Ep 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4247-07. Sản xuất: Riemser Arzneimittel AG
Bảng giá bán thuốc Valuab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8133-09. Sản xuất: Korea E-Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Valemy hộp 10 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-12519-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vag-Linazol hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7517-09. Sản xuất: Procaps S.A.
Bảng giá bán thuốc Vagimeclo hộp 1 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9737-10. Sản xuất: Lark Laboratories (India) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Varifu hộp 5 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK 13238/QLD-KD. Sản xuất: Kemex Laboratories -Argentina
Bảng giá bán thuốc Vasgil hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9935-05. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Utoxol 2 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14528-12. Sản xuất: Polipharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Utralene-100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4708-07. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Utrogestan hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8668-04. Sản xuất: Besins International