Barole 10 hộp 3 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Barole 10 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12573-11. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.

Haem – F hộp 3 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Haem – F hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7101-08. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.

Telmilife 40 hộp 3 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Telmilife 40 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12593-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Telmilife 80 hộp 3 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Telmilife 80 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12594-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Adacel hộp 1 lọ x 1 liều

Bảng giá bán thuốc Adacel hộp 1 lọ x 1 liều (Nước ngoài). SĐK QLVX-0412-11. Sản xuất: Sanofi Pasteur S.A

Bedad Tab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bedad Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5714-10. Sản xuất: Young Il Pharm Co., Ltd.

Clarityne Syrup 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Clarityne Syrup 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-11320-10. Sản xuất: PT Schering Plough Indonesia Tbk

Biloxim 1,5G hộp 1lọ và 1 ống

Bảng giá bán thuốc Biloxim 1,5G hộp 1lọ và 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-11516-10. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.

Cefosafe hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefosafe hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12376-11. Sản xuất: Alpa Laboratories Ltd.

Klacid hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Klacid hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12136-11. Sản xuất: Aesica Queenborough Ltd.

Avamys bình 120 liều xịt

Bảng giá bán thuốc Avamys bình 120 liều xịt (Nước ngoài). SĐK VN-12459-11. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.

Unifenac Inj hộp 50 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Unifenac Inj hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11989-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Bio-Acne hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bio-Acne hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5021-10. Sản xuất: Softgel Healthcare Pvt., Ltd.