Esonix 40Mg hộp 1 lọ + 1 ống 5ml sodium chloride 0
Bảng giá bán thuốc Esonix 40Mg hộp 1 lọ + 1 ống 5ml sodium chloride 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13017-11. Sản xuất: Incepta Pharlaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esonix 40Mg hộp 1 lọ + 1 ống 5ml sodium chloride 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13017-11. Sản xuất: Incepta Pharlaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zilevo 500 hộp 3 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7454-09. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calcrem hộp 1 tube 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7819-09. Sản xuất: Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Wellparin hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-9580-10. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Bio-Acne hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5021-10. Sản xuất: Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rotateq hộp 1 tuýp vắc xin đơn liều 2ml đóng gói trong túi plastic (Nước ngoài). SĐK QLVX-0394-11. Sản xuất: MSD
Bảng giá bán thuốc Axore Tablets hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9634-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carberoid Tablet 5Mg hộp 100 viên nén (5 vỉ x 20 viên) (Nước ngoài). SĐK VN-6186-08. Sản xuất: Hovid Bhd
Bảng giá bán thuốc Deltagard 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7450-09. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxarich hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-473-11. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Transmetil hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN1-446-11. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Amikacin 0.5G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6197-08. Sản xuất: JSC Kraspharma
Bảng giá bán thuốc Vinorelsin hộp/1 lọ (Nước ngoài). SĐK 8873/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Praymetfo 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12148-11. Sản xuất: Prayash Heath Care PVT. Ltd
Bảng giá bán thuốc Smofkaviven Peripheral Nhũ Tương Tiêm Truyền túi 3 ngăn (Nước ngoài). SĐK VN-11876-11. Sản xuất: Fresenius Kabi AB
Bảng giá bán thuốc Zontum 2G hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11509-10. Sản xuất: Aqua Vitoe Laboratories
Bảng giá bán thuốc Plendil Viên Nén Phóng Thích Kéo Dài 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9938-10. Sản xuất: AstraZeneca Pharma India Limited.
Bảng giá bán thuốc Ethide P hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6069-08. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hemax hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-5377-08. Sản xuất: Bio Sidus S.A.
Bảng giá bán thuốc Fluconazole Injection hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-8561-09. Sản xuất: Ben Venue Laboratories