Spimaxol 1G Inj hộp 10 lọ bột pha tiêm
Bảng giá bán thuốc Spimaxol 1G Inj hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-13646-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Spimaxol 1G Inj hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-13646-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flotral hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10522-10. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Magna Viên Nén 3Mg hộp 1 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10766-10. Sản xuất: USV Ltd
Bảng giá bán thuốc Vasolip 20 hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-3789-07. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Berocca Performance Viên Nén Sủi Bọt 1 tuýp x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12180-11. Sản xuất: PT Bayer Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Vasolip 10 hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-3788-07. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Zamotix 250 hép 4 vø x 4 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-10892-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ginkobay Soft Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4137-07. Sản xuất: Hanmi Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Biosdomin hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-13645-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Wonsozym hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10212-10. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ifimycin-500 hép 1 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-13417-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Daeshinprotase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13103-11. Sản xuất: Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panum-Iv hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8318-09. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Lansolek 30 hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-12053-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Zamotix 500 hép 2 vø x 6 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-10893-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefjoy hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4121-07. Sản xuất: J.B Chemicals & Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Trozin chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-0688-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Unifenac Inj hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11989-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Avamys bình 120 liều xịt (Nước ngoài). SĐK VN-12459-11. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cifin – 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11291-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.