Selemone hép 10 vø x 10 viªn
Bảng giá bán thuốc Selemone hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-13715-11. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Selemone hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-13715-11. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tocopin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12528-11. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Oxarich 50Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-474-11. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Amsolyn Tab 300Mg Yy chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10681-10. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ecycle Tab 8Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6872-08. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Ampimarksans 500 hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10379-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carvas 6.25 hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5520-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefpodoxime Proxetil Usp 100Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12076-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daehwademacot hộp 1 tube (Nước ngoài). SĐK VN-14651-12. Sản xuất: Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epezan hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11602-10. Sản xuất: Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Etotab-90 hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6744-08. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Etotab-120 hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6742-08. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rialcef hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12751-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Platfree Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11596-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Troysar Am hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11838-11. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sagaform hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11816-11. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Turatium hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8443-09. Sản xuất: Cooper Pharma
Bảng giá bán thuốc Domale hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9343-09. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Spimaxol 1G Inj hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-13646-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flotral hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10522-10. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.