Curecef 300Mg hộp 4 viên
Bảng giá bán thuốc Curecef 300Mg hộp 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2683-07. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Curecef 300Mg hộp 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2683-07. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Gasgood hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13369-11. Sản xuất: Sterling Healthcare Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Queencap hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12121-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Novisartan Plus hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13546-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Dbl Gemcitabine 200Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14989-12. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd
Bảng giá bán thuốc Amoxicillin Capsules hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2627-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Acipta 5Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13443-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Glimxl hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10634-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vagiease hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12799-11. Sản xuất: Genova Laboratories PVT., Ltd
Bảng giá bán thuốc Sintokin Cream hộp 01 tuýp (Nước ngoài). SĐK VN-4962-07. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Glimxl 4 hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10635-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ginkgovita 400Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK QDD/2008/QĐ-BTC. Sản xuất: ko xác định
Bảng giá bán thuốc Intas Cytax 100 hộp 1 lọ 16.7ml (Nước ngoài). SĐK VN-11108-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dbl Gemcitabine 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14988-12. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd
Bảng giá bán thuốc Tiamozym hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7438-09. Sản xuất: Prayash Heathcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intas Cytax 30 hộp 1 lọ 16.7ml (Nước ngoài). SĐK VN-5429-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipiget hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11048-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefpodoxime Proxetil Usp 100Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12076-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sagaform hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11816-11. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Turatium hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8443-09. Sản xuất: Cooper Pharma