Esmo hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Esmo hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-422-11. Sản xuất: Venus Remidies
Bảng giá bán thuốc Esmo hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-422-11. Sản xuất: Venus Remidies
Bảng giá bán thuốc Aaspilets Ec hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 683/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines
Bảng giá bán thuốc Axcel Loratadine Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-9522-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Ceelin hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK 685/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines
Bảng giá bán thuốc Ceelin hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK 685/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines
Bảng giá bán thuốc Ceelin hộp 1 chai 120ml (Nước ngoài). SĐK 685/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines
Bảng giá bán thuốc Cefantral S 1,5G (Nsx Nước Cất: Marck Bioscienes Ltd. Đ/C: 876, Nh No. 8, Vill. Hyriyala, Tal, Matar hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-7618-09. Sản xuất: Astral Pharmaceutical Industries
Bảng giá bán thuốc Conzole hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5176-08. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Curedom hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8956-09. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Darviton hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6513-08. Sản xuất: Olive Healthcare
Bảng giá bán thuốc Decolgen hôp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK 691/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines
Bảng giá bán thuốc Decolgen Nd hộp 25 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK 684/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines
Bảng giá bán thuốc Diaphyllin 4,8% Venosum hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-5363-10. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Dopamin hộp 100 ống (Nước ngoài). SĐK VN-15124-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Enervon hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK 674/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines
Bảng giá bán thuốc Epezan Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11602-10. Sản xuất: Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fenoflex hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK 687/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines
Bảng giá bán thuốc Avaxim 160 hộp 01 bơm tiêm 01 liều (Nước ngoài). SĐK QLVX-0009/07. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Acipta 5Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13443-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Curecef 300Mg hộp 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2683-07. Sản xuất: NULL