Ferlin Thuốc Giọt chai

Bảng giá bán thuốc Ferlin Thuốc Giọt chai (Nước ngoài). SĐK 689/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines

Fluoralfa hộp 100 ống

Bảng giá bán thuốc Fluoralfa hộp 100 ống (Nước ngoài). SĐK 6114/QLD-KD. Sản xuất: NULL

Halez Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Halez Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5140-10. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.

Vasotrol hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vasotrol hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7129-08. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.

D-Clot hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc D-Clot hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13597-11. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.

Uniflurone hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Uniflurone hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5684-10. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.

Yumangel hộp 20 gói

Bảng giá bán thuốc Yumangel hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-6206-08. Sản xuất: Yuhan Corporation

Fordia 500Mg hộp 5 vỉ x 20 viên

Bảng giá bán thuốc Fordia 500Mg hộp 5 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK 676/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines

Thiopental hộp 50 lọ

Bảng giá bán thuốc Thiopental hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13362-11. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk

Clopigold hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Clopigold hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10576-10. Sản xuất: Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.

Zesom-20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zesom-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2555-07. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.

Decolgen Nd hộp 25 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Decolgen Nd hộp 25 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK 684/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines

Decolgen hôp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Decolgen hôp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK 691/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines