Bonxicam hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bonxicam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15497-12. Sản xuất: Chunggei Pharma. Co., Ltd.

Cartifast hộp 30 gói

Bảng giá bán thuốc Cartifast hộp 30 gói (Nước ngoài). SĐK VN-8959-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Cefuroxime Mj 0.75 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefuroxime Mj 0.75 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11594-10. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd

Cerebrolysin hộp 10 ống x 1ml

Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15431-12. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG

Cinmox hội 1 chai

Bảng giá bán thuốc Cinmox hội 1 chai (Nước ngoài). SĐK 19826/QLD-KD. Sản xuất: Pakistan

Complex Vitamin B hộp 10ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Complex Vitamin B hộp 10ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-3942-07. Sản xuất: Zhangjiakou Kaiwei Pharmaceutical Co., Ltd.

Cyprofort hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cyprofort hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10059-10. Sản xuất: Spic Limited, Pharmaceuticals Division

Duoplavin hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Duoplavin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14356-11. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie

Eloxatin hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Eloxatin hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN1-256-10. Sản xuất: Aventis Pharma (Dagenham)

Eloxatin hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Eloxatin hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN1-255-10. Sản xuất: Aventis Pharma (Dagenham)

Nidicef 300 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Nidicef 300 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7449-09. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.

Plofed 1% hộp 5 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Plofed 1% hộp 5 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-15652-12. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.