Bonxicam hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Bonxicam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15497-12. Sản xuất: Chunggei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bonxicam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15497-12. Sản xuất: Chunggei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bro-Zedex Cough Syrup hộp 1chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7887-09. Sản xuất: Wockhardt Life Sciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cardimax Sr hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10399-05. Sản xuất: USV Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cartifast hộp 30 gói (Nước ngoài). SĐK VN-8959-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cbi Antigrain Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1754-06. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cbimigraine Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7151-08. Sản xuất: Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefuroxime Mj 0.75 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11594-10. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Celemin Nephro 7% hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-8139-09. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15431-12. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Cinmox hội 1 chai (Nước ngoài). SĐK 19826/QLD-KD. Sản xuất: Pakistan
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Infusion chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-12905-11. Sản xuất: Yuria-Pharm, Ltd
Bảng giá bán thuốc Complex Vitamin B hộp 10ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-3942-07. Sản xuất: Zhangjiakou Kaiwei Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cyprofort hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10059-10. Sản xuất: Spic Limited, Pharmaceuticals Division
Bảng giá bán thuốc Daewoong Motilase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10106-05. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Duoplavin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14356-11. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Eloxatin hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN1-256-10. Sản xuất: Aventis Pharma (Dagenham)
Bảng giá bán thuốc Eloxatin hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN1-255-10. Sản xuất: Aventis Pharma (Dagenham)
Bảng giá bán thuốc Nidicef 300 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7449-09. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Plofed 1% hộp 5 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-15652-12. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Relifpen Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9143-09. Sản xuất: Jin Yang Pharm. Co., Ltd.