Medozopen 500Mg hộp 1 lọ bột pha tiêm
Bảng giá bán thuốc Medozopen 500Mg hộp 1 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-16324-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medozopen 500Mg hộp 1 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-16324-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipanthyl 100Mg hộp 4 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5634-08. Sản xuất: Laboratoires Fournier S..A.
Bảng giá bán thuốc Glycetose Injection S.T. chai 300ml (Nước ngoài). SĐK VN-3276-07. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Philpresil Inj hộp 1 vỉ x 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10500-10. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipovenoes 10% Plr thùng chứa chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-17439-13. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH.
Bảng giá bán thuốc Lipovenoes 10% Plr thùng chứa chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-17439-13. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH.
Bảng giá bán thuốc Relifpen Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9143-09. Sản xuất: Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kolonflavone hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5451-10. Sản xuất: Kolon Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Avastin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15051-12. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH
Bảng giá bán thuốc Cloptaz hộp to x 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10511-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Plofed 1% hộp 5 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-15652-12. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Xuronic Inj hôp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13327-11. Sản xuất: HVLS Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Uman Albumin 20% hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK 15281/KD. Sản xuất: italy
Bảng giá bán thuốc Amdepin Duo hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 9781/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Henalip hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16460-13. Sản xuất: Panpharma
Bảng giá bán thuốc Alembic Azithral Liquid hộp 1 chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-13475-11. Sản xuất: Alembic Limited
Bảng giá bán thuốc Herbesser 60 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13229-11. Sản xuất: P.T. Tanabe Indonesia
Bảng giá bán thuốc 5% Dextrose In Water Solution For Intravenous Infusion chai 1000ml (Nước ngoài). SĐK VN-14667-12. Sản xuất: Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Bảng giá bán thuốc 0.9% Sodium Chloride Solution For I.V. Infusion chai nhựa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-16752-13. Sản xuất: Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Bảng giá bán thuốc Lowxib-200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16111-13. Sản xuất: Medchem International