Fonzidime hộp 10 lọ
Bảng giá bán thuốc Fonzidime hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1856-06. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fonzidime hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1856-06. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glimin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10094-05. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Inbionetinbro hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0066-06. Sản xuất: Inbionet Corporation.
Bảng giá bán thuốc Gemron (Đóng Gói: Daewoong Pharm. Co., Ltd. – Korea) hộp 5 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2965-07. Sản xuất: R&P Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepaprofastopa Injection 5Ml (Nsx2: Huons Co.,Ltd. – Korea) hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2353-06. Sản xuất: Meditech Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Greenpezon hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10822-10. Sản xuất: Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5Ml hộp 6 syringe (Nước ngoài). SĐK VN-14503-12. Sản xuất: CJ CheilJeang Ichon Plant
Bảng giá bán thuốc Isotic Tobrizon hộp chứa 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2820-07. Sản xuất: PT Pratapa Nirmala
Bảng giá bán thuốc Hospira Docetaxel 20Mg/2Ml lọ (Nước ngoài). SĐK 16175/QLD-KD. Sản xuất: Zydus Hospira Oncology Private Ltd
Bảng giá bán thuốc Garbapia Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1808-06. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esonix 40Mg hộp 1 lọ + 1 ống dung môi + 1 bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK 6240/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Ilactomed hộp 10 vỉ x 9 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8833-04. Sản xuất: Il Dong Pharmaceuticals Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jeilbracolin hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10190-05. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glaze hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8617-09. Sản xuất: Olive Healthcare
Bảng giá bán thuốc Hospira Docetaxel 80Mg/8Ml lọ (Nước ngoài). SĐK 5864/QLD-KD. Sản xuất: Zydus Hospira Oncology Private Ltd
Bảng giá bán thuốc Jeil-Bra hộp 10 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-10189-05. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Essentiale Forte hộp 1 lọ x 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11314-10. Sản xuất: A. Nattermann & Cie. GmbH
Bảng giá bán thuốc Cefuroxime Mj 0.75 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11594-10. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Celemin Nephro 7% hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-8139-09. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Eloxatin hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN1-256-10. Sản xuất: Aventis Pharma (Dagenham)