Acetylcysteine Solution, Usp hộp 3 lọ x 10ml 20%
Bảng giá bán thuốc Acetylcysteine Solution, Usp hộp 3 lọ x 10ml 20% (Nước ngoài). SĐK VN-5195-10. Sản xuất: Ben Venue Laboratories
Bảng giá bán thuốc Acetylcysteine Solution, Usp hộp 3 lọ x 10ml 20% (Nước ngoài). SĐK VN-5195-10. Sản xuất: Ben Venue Laboratories
Bảng giá bán thuốc Acido Zoledronico Richet hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16660-13. Sản xuất: Laboratorios Richet S.A
Bảng giá bán thuốc Albendazole Tablets Usp 400Mg hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9568-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Allegro Nasal Spray hộp 1 lọ 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-9573-10. Sản xuất: Trima Pharmaceutical Products
Bảng giá bán thuốc Allopurinol Tablet 300Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9391-05. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn
Bảng giá bán thuốc Alputine Capsule hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15485-12. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amcardia-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12707-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Amlor hộp 3 vỉ x 10 (Nước ngoài). SĐK VN-9794-10. Sản xuất: Pfizer (Australia) Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Anzatax 300Mg/50Ml hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-12310-11. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd
Bảng giá bán thuốc Appeton Multivitamin Taurine Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-6991-08. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Binexticef Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1603-06. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bioferon hộp 1 lọ bột + 1 xi lanh + 1 dung môi 1ml + 2 kim tiêm + bông (Nước ngoài). SĐK 10458/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Budecort 0,5Mg Respules hộp 4 dải x 5 nang x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15754-12. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefolatam hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5452-10. Sản xuất: Samjin Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefotaxime Sodium Injection hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-8593-04. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cerepone hộp 30 túi x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-15742-12. Sản xuất: Kolmar Korea
Bảng giá bán thuốc Circulan hộp 9 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6116-08. Sản xuất: Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beecef Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11144-10. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Brutax hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-0140-06. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefnaxl-125 Dt hộp 1vỉ nhôm/ nhôm x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-4771-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.