Erlocip 150Mg hộp 1 lọ 30 viên
Bảng giá bán thuốc Erlocip 150Mg hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK 8651/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Erlocip 150Mg hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK 8651/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Gemcitabin “Ebewe” hộp 1 lọ 20ml hoặc 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14665-12. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Hipolixan hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-8808-09. Sản xuất: Laboratorios Bago S.A
Bảng giá bán thuốc Kybernin P500 I.U hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK 15321/QLG-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Healthnamin Inj. hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-3495-07. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Herbesser R 100 (Đóng Gói Và Xuất Xưởng Tại P.T. Tanabe Indonesia) hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3067-07. Sản xuất: Tanabe Seiyaku Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Exdral 25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 13650/QLD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Forclina Tablets 10Mg hộp 1 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK chưa xd. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Necaral 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3694-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Ganciclovir Richet 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 17357/QLD-KD. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Medixam Dt 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14535-12. Sản xuất: M/s. Medex Laboratories
Bảng giá bán thuốc Necaral-2 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6229-08. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Kefotax hộp 1 lọ thuốc + ống 5ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-8599-04. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Ludox 50 hộp 1 chai nhựa 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-2903-07. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glycetose Injection “S.T.” chai thủy tinh 300ml (Nước ngoài). SĐK VN-16225-13. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2101-06. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newcerixone Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8568-04. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Budecort 0,5Mg Respules hộp 4 dải x 5 nang x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15754-12. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amcardia-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12707-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Amlor hộp 3 vỉ x 10 (Nước ngoài). SĐK VN-9794-10. Sản xuất: Pfizer (Australia) Pty., Ltd.