Cefnaxl-125 Dt hộp 1vỉ nhôm/ nhôm x 4viên
Bảng giá bán thuốc Cefnaxl-125 Dt hộp 1vỉ nhôm/ nhôm x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-4771-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefnaxl-125 Dt hộp 1vỉ nhôm/ nhôm x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-4771-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Avelox hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-6927-08. Sản xuất: Bayer Healthcare AG
Bảng giá bán thuốc Cordarone hộp 6 ống x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-10338-05. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industries
Bảng giá bán thuốc Fepinram hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5059-07. Sản xuất: PT Ferron Par Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Tenovid hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7928-09. Sản xuất: Hovid Bhd
Bảng giá bán thuốc Brutax hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-0140-06. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Enapanil Tab. 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5408-10. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Hawonhikoline Inj. hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-1855-06. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Itcon Capsules hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3444-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Binozyt 500Mg (Đóng Gói: Salutas Pharma Gmbh, Địa Chỉ: Otto-Von-Guericke-Allee 1 39179 Barleben) hộp 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14200-11. Sản xuất: Sandoz Ilac San. ve Tic. A.S.
Bảng giá bán thuốc Cordarone hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5086-07. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Depakine 200Mg/Ml hộp 1 chai 400ml (Nước ngoài). SĐK VN-9728-05. Sản xuất: Unither Liquid Manufacturing
Bảng giá bán thuốc Prezinton 8 hộp 2 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-16026-12. Sản xuất: PT. Ferron Par Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Xarelto hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13506-11. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Setra 50Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7127-08. Sản xuất: General Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fepinram hộp 4 ống x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-5058-07. Sản xuất: PT Ferron Par Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Depakine Syrup hộp 1 chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-7828-09. Sản xuất: Sanofi Winthrop
Bảng giá bán thuốc Vindopen hộp 1 lọ 60 ml+ dụng cụ đong liều (Nước ngoài). SĐK VN-3482-07. Sản xuất: Labinduss Ltd.
Bảng giá bán thuốc Squazine 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7029-08. Sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Superfix hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9526-10. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt. Ltd.