Coversyl Plus 10Mg/2.5Mg hộp 1 lọ 30 viên
Bảng giá bán thuốc Coversyl Plus 10Mg/2.5Mg hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11942-11. Sản xuất: Servier (Ireland) Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coversyl Plus 10Mg/2.5Mg hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11942-11. Sản xuất: Servier (Ireland) Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Diamicron Mr 60Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13764-11. Sản xuất: Les Laboratoires Servier
Bảng giá bán thuốc Sermion Tab 10Mg 50’S hộp 2 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9793-10. Sản xuất: Pfizer Italia S.r.l – Ý
Bảng giá bán thuốc Ametamin 10 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5954-08. Sản xuất: Elegant Drugs PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atepadene 30Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8308-09. Sản xuất: Laboratoires Mayoly Spindler
Bảng giá bán thuốc Chophytol hộp 1 lọ x 180 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5680-10. Sản xuất: Laboratories Rosa-Phytopharma
Bảng giá bán thuốc Digoxin hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 10686/QLD-KD. Sản xuất: warsaw – ba lan
Bảng giá bán thuốc Dobutamine-Hameln 5Mg/Ml Injection hộp 1lọ 50ml hoặc 10 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-16187-13. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH
Bảng giá bán thuốc Dopamine Hydrochloride 4% hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6090-08. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Fostimon 75Iu hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-7866-09. Sản xuất: Laboratoires Genévrier
Bảng giá bán thuốc Gasgood hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15681-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gobaren Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5582-10. Sản xuất: Sky New Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Hyalgan hộp 1 ống tiêm bơm đầy sẵn 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11857-11. Sản xuất: Fidia Farmaceutici S.p.A
Bảng giá bán thuốc Hylene hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9928-05. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Infusion chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11716-11. Sản xuất: Ltd “Uria-farm”
Bảng giá bán thuốc Naloxone-Hameln 0.4Mg/Ml Injection hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-7008-08. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH
Bảng giá bán thuốc Neostigmine-Hameln 0,5Mg/Ml Injection hộp 10ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15323-12. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH
Bảng giá bán thuốc Nicardia Retard 20 hộp 15 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10396-05. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Of-Iv hộp 1chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-8319-09. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Oncocarbil 100Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 2356/QLD-KD. Sản xuất: Argentina