Oncodocel 80Mg/2Ml hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6
Bảng giá bán thuốc Oncodocel 80Mg/2Ml hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6 (Nước ngoài). SĐK VN2-72-13. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Oncodocel 80Mg/2Ml hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6 (Nước ngoài). SĐK VN2-72-13. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Ripar Tablets 1Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7851-09. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Bảng giá bán thuốc Vinorelsin hộp/ 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 8871/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Pilixitam hộp 10 ống 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-16544-13. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Talidomida Lazar 100Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 2357/QLD. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Storvas 10Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14797-12. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oncocarbil 100Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 2356/QLD-KD. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Xorunwell-L 20Mg/10Ml hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN2-81-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Unitadin hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0689-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin Medac (Cơ Sở Đóng Gói: Medac Gesellschaft Fur Klinische Spezialpraparate Mbh, Đ/C: Theaterstrasse 6, 22880 Wedel, Germany) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-74-13. Sản xuất: Oncotec Pharma Produktion GmbH
Bảng giá bán thuốc Of-Iv hộp 1chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-8319-09. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Oncocarbil 200Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 2386/QLD-KD. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Upixime-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2530-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Z-Pin Injection hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14233-11. Sản xuất: Nexpharm Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Upixime-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2529-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Yungpenem hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8776-09. Sản xuất: Yungjin Pharma. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Prednisolone Tablets 5Mg lọ 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9772-05. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn
Bảng giá bán thuốc Herbesser R 100 (Đóng Gói Và Xuất Xưởng Tại P.T. Tanabe Indonesia) hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3067-07. Sản xuất: Tanabe Seiyaku Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Herbesser hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13228-11. Sản xuất: P.T. Tanabe Indonesia
Bảng giá bán thuốc Necaral-2 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6229-08. Sản xuất: Micro Labs Limited