Bisolvon hộp 3vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Bisolvon hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4740-07. Sản xuất: Boehringer Ingelheim France

Venoject hộp 2 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Venoject hộp 2 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13668-11. Sản xuất: Gland Pharma Ltd.

Celemin 5S chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Celemin 5S chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-10986-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Celemin 10 Plus chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Celemin 10 Plus chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-10985-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Optive hộp 1 lọ 3ml

Bảng giá bán thuốc Optive hộp 1 lọ 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-4960-10. Sản xuất: Allergan Sale, LLC

Celemin Hepa 8% hộp 1 chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Celemin Hepa 8% hộp 1 chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-10191-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Redlip hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Redlip hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16795-13. Sản xuất: Inventia Healthcare Private Ltd.

Japrolox hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Japrolox hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15416-12. Sản xuất: Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant

Briozcal hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Briozcal hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12270-11. Sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.

Artrilase hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Artrilase hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-0211-06. Sản xuất: Gramon Bago de Uruguay S.A.

Tamik hộp 60 viên

Bảng giá bán thuốc Tamik hộp 60 viên (Nước ngoài). SĐK 0. Sản xuất: Laphan

Digoxin hộp 5 ống

Bảng giá bán thuốc Digoxin hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 10686/QLD-KD. Sản xuất: warsaw – ba lan