Utrogestan 100 hộp 2 vỉ x 15 viên
Bảng giá bán thuốc Utrogestan 100 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7861-09. Sản xuất: Besins International Belgique S.A
Bảng giá bán thuốc Utrogestan 100 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7861-09. Sản xuất: Besins International Belgique S.A
Bảng giá bán thuốc Bisolvon hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4740-07. Sản xuất: Boehringer Ingelheim France
Bảng giá bán thuốc Synmeton hộp lớn đựng 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1050-06. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Venoject hộp 2 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13668-11. Sản xuất: Gland Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celemin 5S chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-10986-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Celemin 10 Plus chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-10985-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Optive hộp 1 lọ 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-4960-10. Sản xuất: Allergan Sale, LLC
Bảng giá bán thuốc Yellow Herbal Cheng Cim Oil (Solution) lọ 5ml (5cc) hoặc lọ 23ml (23cc) (Nước ngoài). SĐK VN-14119-11. Sản xuất: Kiatthavee Enterprise Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celemin Hepa 8% hộp 1 chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-10191-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Utrogestan 200Mg hộp 1 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7862-09. Sản xuất: Besins International Belgique S.A
Bảng giá bán thuốc Redlip hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16795-13. Sản xuất: Inventia Healthcare Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sintopozid 20Mg/Ml hộp 1 lọ 100mg/5ml (Nước ngoài). SĐK 13556/QLD-KD. Sản xuất: Romania
Bảng giá bán thuốc Japrolox hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15416-12. Sản xuất: Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant
Bảng giá bán thuốc Briozcal hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12270-11. Sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oliclinomel N4-550 E túi 1l có 3 ngăn: 0 (Nước ngoài). SĐK VN-5003-10. Sản xuất: Baxter S.A
Bảng giá bán thuốc Artrilase hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-0211-06. Sản xuất: Gramon Bago de Uruguay S.A.
Bảng giá bán thuốc Tamik hộp 60 viên (Nước ngoài). SĐK 0. Sản xuất: Laphan
Bảng giá bán thuốc Digoxin hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 10686/QLD-KD. Sản xuất: warsaw – ba lan
Bảng giá bán thuốc Dobutamine-Hameln 5Mg/Ml Injection hộp 1lọ 50ml hoặc 10 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-16187-13. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH
Bảng giá bán thuốc Naloxone-Hameln 0.4Mg/Ml Injection hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-7008-08. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH