Neorecormon hộp 6 bơm tiêm đóng sắn
Bảng giá bán thuốc Neorecormon hộp 6 bơm tiêm đóng sắn (Nước ngoài). SĐK VN-2326-06. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH
Bảng giá bán thuốc Neorecormon hộp 6 bơm tiêm đóng sắn (Nước ngoài). SĐK VN-2326-06. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH
Bảng giá bán thuốc Nutriflex Special túi 1000ml (Nước ngoài). SĐK VN-7469-09. Sản xuất: B.Braun Medical AG
Bảng giá bán thuốc Ocina Powder For Injection 1G (Nsx Ống Dung Môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan) hộp 1 lọ + 1ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10587-10. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Tai Chung Plant
Bảng giá bán thuốc Paclitaxel Stragen 6Mg/Ml hộp 1 chai 150mg/25ml (Nước ngoài). SĐK VN-14987-12. Sản xuất: Haupt Pharma WolfratshausenGmbH
Bảng giá bán thuốc Paclitaxel Stragen 6Mg/Ml hộp 1 chai 30mg/5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14987-12. Sản xuất: Haupt Pharma WolfratshausenGmbH
Bảng giá bán thuốc Panadol Extra Effervescent hộp 12 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12458-11. Sản xuất: Famar S.A (Plant B)
Bảng giá bán thuốc Panthenol bình 138ml (138g) (Nước ngoài). SĐK VN-9331-05. Sản xuất: Aeropharm GmbH.
Bảng giá bán thuốc Pantyrase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0553-06. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Philmysolax hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16244-13. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Philorpa hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-16239-13. Sản xuất: Daewon Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pisa 4,5G hộp 1 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-5214-10. Sản xuất: Venus Remedies Limited
Bảng giá bán thuốc Pylobact hộp 7 vỉ x 2 viên nang -omeprazole (Nước ngoài). SĐK VN-9817-10. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pyrazinamid hộp 100vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12211-11. Sản xuất: Artesan Pharma GmbH & Co., KG
Bảng giá bán thuốc Pzn-20 Tablets hộp 10 vỉ/10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6072-08. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Qunflox-500 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15871-12. Sản xuất: Lincoln Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rebcinor 1G hộp 1lọ + 1 ống nước cất (Nước ngoài). SĐK VN-12126-11. Sản xuất: Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sergele hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6122-08. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gamalate B6 hộp 1 lọ 80ml (Nước ngoài). SĐK VN-15641-12. Sản xuất: Ferrer Internacional S.A.
Bảng giá bán thuốc Gemcitabine Hydrochloride 200Mg hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN1-714-12. Sản xuất: Eurofarma Laboratorios Ltda.
Bảng giá bán thuốc Genurin hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5383-10. Sản xuất: Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.