Genurin hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Genurin hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5383-10. Sản xuất: Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.

Laboya 500Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Laboya 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11758-11. Sản xuất: Institute Biológico Comtemporáneo S.A.

Ilsolu hộp 10 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Ilsolu hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8283-09. Sản xuất: Etex Pharm Inc.

Hepapro Injection hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Hepapro Injection hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-7665-09. Sản xuất: Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.

Intafenac hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Intafenac hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4485-07. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.

Lamitick hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lamitick hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12778-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Melyfitin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Melyfitin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1917-06. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Fixime Inj hộp 10 lọ x 1g

Bảng giá bán thuốc Fixime Inj hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-11247-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Duratocin hộp 5 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Duratocin hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN1-062-08. Sản xuất: Draxis Pharma (A Division of Daxis Specialty)