Synerzith 500 hộp 1 vỉ
Bảng giá bán thuốc Synerzith 500 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-12404-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synerzith 500 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-12404-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thymosin Alpha 1 For Injection hộp 2 lọ bột đông khô và 2 lọ dung môi 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-13015-11. Sản xuất: Hainan zhonghe Pharmaceutical Co. ltd
Bảng giá bán thuốc Vinpocetin 5Mg/Ml hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 12401/QLD-KD. Sản xuất: Ukraina
Bảng giá bán thuốc Aescin hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14033-11. Sản xuất: Teva Kutno S.A.
Bảng giá bán thuốc Uvesdose 100.000 U.I 0 (Nước ngoài). SĐK 2363/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Vancocef Inj hộp 10 lọ 500mg (Nước ngoài). SĐK VN-5722-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tanavir hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9489-10. Sản xuất: Medibios Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tarceva hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-178-09. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dorixina-100 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8625-09. Sản xuất: Ancalima Life Sciences Ltd
Bảng giá bán thuốc Thuốc Tiêm Ceplo 1Gm hộp 1 lọ + lọ nước cất pha tiêm 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-6124-08. Sản xuất: M/S. Cirin Pharmaceutical (PVT) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dexob 500Mg hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3760-07. Sản xuất: Shreecure Pharmaceuticals PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eritromax hộp 1 bơm tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10007-10. Sản xuất: Blausiegel Industria e Comercio Ltda
Bảng giá bán thuốc Yuraf hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11078-10. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atorvastatin hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3919-07. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tronanmycin Inj. hộp 5 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10335-10. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ximfix hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16069-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Eurocapro hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14998-12. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pyrazinamid hộp 100vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12211-11. Sản xuất: Artesan Pharma GmbH & Co., KG
Bảng giá bán thuốc Panthenol bình 138ml (138g) (Nước ngoài). SĐK VN-9331-05. Sản xuất: Aeropharm GmbH.
Bảng giá bán thuốc Pantyrase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0553-06. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.