Synerzith 500 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Synerzith 500 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-12404-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Aescin hộp 1 vỉ x 30 viên

Bảng giá bán thuốc Aescin hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14033-11. Sản xuất: Teva Kutno S.A.

Uvesdose 100.000 U.I 0

Bảng giá bán thuốc Uvesdose 100.000 U.I 0 (Nước ngoài). SĐK 2363/QLD-KD. Sản xuất: Pháp

Vancocef Inj hộp 10 lọ 500mg

Bảng giá bán thuốc Vancocef Inj hộp 10 lọ 500mg (Nước ngoài). SĐK VN-5722-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Tanavir hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tanavir hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9489-10. Sản xuất: Medibios Laboratories Pvt., Ltd.

Tarceva hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tarceva hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-178-09. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.

Dexob 500Mg hộp 2vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Dexob 500Mg hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3760-07. Sản xuất: Shreecure Pharmaceuticals PVT. Ltd.

Eritromax hộp 1 bơm tiêm 1ml

Bảng giá bán thuốc Eritromax hộp 1 bơm tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10007-10. Sản xuất: Blausiegel Industria e Comercio Ltda

Yuraf hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Yuraf hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11078-10. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.

Tronanmycin Inj. hộp 5 lọ 2ml

Bảng giá bán thuốc Tronanmycin Inj. hộp 5 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10335-10. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.

Eurocapro hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Eurocapro hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14998-12. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.

Pyrazinamid hộp 100vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pyrazinamid hộp 100vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12211-11. Sản xuất: Artesan Pharma GmbH & Co., KG

Panthenol bình 138ml (138g)

Bảng giá bán thuốc Panthenol bình 138ml (138g) (Nước ngoài). SĐK VN-9331-05. Sản xuất: Aeropharm GmbH.

Pantyrase hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pantyrase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0553-06. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.