Newomi hộp 10 ống x 2ml
Bảng giá bán thuốc Newomi hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11322-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Newomi hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11322-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Seoris hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13377-11. Sản xuất: JRP Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Siofor 500 (Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Berlin Chemie Ag (Menarini Group), Địa Chỉ: Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany) hộp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-14466-12. Sản xuất: Berlin-Chemie AG
Bảng giá bán thuốc Siofor 850 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14013-11. Sản xuất: Menarini – von Heyden GmbH
Bảng giá bán thuốc Tisunane 250 hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-14874-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Abingem 200 hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN2-53-13. Sản xuất: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aceteming hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9905-10. Sản xuất: Crown pharm. Co., LTD
Bảng giá bán thuốc Aldinir hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7433-09. Sản xuất: Alembic Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alimpenam-C hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16108-13. Sản xuất: Alembic Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Arcoxia 120Mg (Đóng Gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (Australia) hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10410-10. Sản xuất: Merck & Co., Inc.
Bảng giá bán thuốc Arcoxia 30Mg (Đóng Gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10411-10. Sản xuất: Merck & Co., Inc.
Bảng giá bán thuốc Atobaxl-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2688-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Auropennz 3.0 hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-6914-08. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aurotaz-P 2.25 hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13489-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Azintal Forte hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10277-10. Sản xuất: Ilyang Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Azpezole Iv Inj 40Mg hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi sodium (Nước ngoài). SĐK 8221/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Biofer hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14274-11. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Smoflipid chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-5359-10. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH
Bảng giá bán thuốc Synerzith 500 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-12404-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tanavir hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9489-10. Sản xuất: Medibios Laboratories Pvt., Ltd.