Cefmycin hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefmycin hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11160-10. Sản xuất: LLoyd Laboratories INC.

Canem hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Canem hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9139-09. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.

Citivas 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Citivas 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8102-09. Sản xuất: Unicure Remedies Pvt. Ltd.

Clotrikam-V hộp 1 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Clotrikam-V hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12747-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Cefixime hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefixime hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15636-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

Ceftrimini hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ceftrimini hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8698-09. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Ciprofot hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Ciprofot hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11379-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Citivas 10 hộp 3vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Citivas 10 hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8101-09. Sản xuất: Unicure Remedies Pvt. Ltd.

Cilzec 80 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cilzec 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11963-11. Sản xuất: MSN Laboratories Privates Limited (Formulations Division)

Cizorite-500 hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cizorite-500 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4774-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Dafilcure hộp 1 vỉ x 2 viên

Bảng giá bán thuốc Dafilcure hộp 1 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11811-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Tisunane 250 hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Tisunane 250 hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-14874-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.

Biofer hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Biofer hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14274-11. Sản xuất: Micro Labs Limited