D-Lor hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc D-Lor hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16273-13. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc D-Lor hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16273-13. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Domstal hộp 1chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-7395-08. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Klopi hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16941-13. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Emtaxol hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-16672-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Enhancin 312,5Mg/5Ml chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-9815-10. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esolat 20Mg hộp 1 lọ thuốc + 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK VN1-722-12. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Esolat 80Mg hộp 1 lọ thuốc + 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK VN1-723-12. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Farcozol hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14223-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Farmiga Vaginal Suppositories hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK 17291/QLD-KD. Sản xuất: Moldova
Bảng giá bán thuốc Fascus hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml nacl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-16236-13. Sản xuất: Jiangsu Kingsley Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flixotide Evohaler (Đóng Gói: Glaxosmithkline Australia Pte., Ltd.) hộp 1 bình xịt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-4461-07. Sản xuất: Glaxo Wellcome, S.A.
Bảng giá bán thuốc Fluconazole 150 hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7451-09. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flucort hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-16771-13. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flucort-Mz hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-16489-13. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fludarabine-Belmed hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 15566/QLD-KD. Sản xuất: Belarus
Bảng giá bán thuốc Formonide 100 Inhaler hộp 1 bình xịt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-16444-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fungitor vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4205-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bonmax hộp 10 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10163-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Canem hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9139-09. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carisoma Tablets hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8626-09. Sản xuất: Wallace Pharmaceuticals Ltd.