Galvus Met 50Mg/850Mg hộp 6 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Galvus Met 50Mg/850Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN 1-653-12. Sản xuất: không xác định
Bảng giá bán thuốc Galvus Met 50Mg/850Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN 1-653-12. Sản xuất: không xác định
Bảng giá bán thuốc Hemax (3000 I.U) hộp 1 lọ + 1 xi lanh chứa 2ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-10100-10. Sản xuất: Bio Sidus S.A.
Bảng giá bán thuốc Hycamtin 4Mg hộp 1 lọ hoặc 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-37-13. Sản xuất: GlaxoSmithKline Manufacturing SpA
Bảng giá bán thuốc Kalbenox 40 hộp to chứa 10 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK 14321/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Hi- Low hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7588-09. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Human Albumin 20% hộp 1 chai 50 ml (Nước ngoài). SĐK 8661/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Gemcitabine Hydrochloride hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-713-12. Sản xuất: Eurofarma Laboratorios Ltda.
Bảng giá bán thuốc Green Pam Capsule hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9971-10. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kefnir hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-12467-11. Sản xuất: Maxheal Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Heacipro Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11897-11. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kdxene Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12544-11. Sản xuất: Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Klopenem hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12216-11. Sản xuất: Klonal S.R.L
Bảng giá bán thuốc Itamelagin hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7706-09. Sản xuất: Fulton Medicinali S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Kazaston Caps. hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8284-09. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Heparma Soft Capsule hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8721-09. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intasmerex-500 hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5433-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Korusthyamine Capsule hộp 3 túi x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1332-06. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flucort hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-16771-13. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esolat 80Mg hộp 1 lọ thuốc + 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK VN1-723-12. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Farcozol hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14223-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.