Koact 1000 hộp 3vỉ x 5viên

Bảng giá bán thuốc Koact 1000 hộp 3vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-4730-07. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.

Acmices hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Acmices hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4968-07. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.

Davixon hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Davixon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5119-07. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.

Supramax hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Supramax hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5254-10. Sản xuất: Soft Health Creations Pvt., Ltd.

Calco 50 I.U hộp 5 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Calco 50 I.U hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-5473-10. Sản xuất: Lisapharma S.p.A.

Cardiject hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Cardiject hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6325-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Medodermone hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Medodermone hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-6720-08. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Sunoxitol 300 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sunoxitol 300 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6817-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Losatrust-50 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Losatrust-50 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7102-08. Sản xuất: Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd

Micomedil hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Micomedil hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7263-08. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Neostigmine hộp 10 ống x 1ml

Bảng giá bán thuốc Neostigmine hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15618-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk