Cefazolin For Injection Usp 1G hộp 1lọ + 1ống nước cất pha tiêm 10ml
Bảng giá bán thuốc Cefazolin For Injection Usp 1G hộp 1lọ + 1ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-4725-07. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefazolin For Injection Usp 1G hộp 1lọ + 1ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-4725-07. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Koact 1000 hộp 3vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-4730-07. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Acmices hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4968-07. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Davixon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5119-07. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nimegen Soft Cap.20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5146-07. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantosun-40 hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml dung dịch tiêm natri clorid 0 (Nước ngoài). SĐK VN-5206-10. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Supramax hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5254-10. Sản xuất: Soft Health Creations Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Losacar-25 hộp 10 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5458-08. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calco 50 I.U hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-5473-10. Sản xuất: Lisapharma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Ysptidact Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5705-10. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn
Bảng giá bán thuốc Cardiject hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6325-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atenolol-Aqp (Đóng Gói: Advanced Pharmaceutical Service Inc-Usa) lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6522-08. Sản xuất: Affordable Quality Pharmaceuticals Inc (AQP)
Bảng giá bán thuốc Medodermone hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-6720-08. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sunoxitol 300 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6817-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Losatrust-50 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7102-08. Sản xuất: Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Micomedil hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7263-08. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sultinet Injection hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-7317-08. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neostigmine hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15618-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Parpirom hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15622-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ysptretinon Cream 0.05% hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-15675-12. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.