Dianflox Tab. hộp 2 vỉ x 5viên

Bảng giá bán thuốc Dianflox Tab. hộp 2 vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-8393-09. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.

Medsamic hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Medsamic hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9300-09. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Hurmat hộp 2 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hurmat hộp 2 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8236-09. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Trotaxone 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Trotaxone 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9798-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.

Lotas-25 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lotas-25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9603-10. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.

Metronidazole Injection chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-7546-09. Sản xuất: Anhui Doulbe-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.

Cefurosu hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefurosu hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9560-10. Sản xuất: Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd.

Azirutec hộp 1 lọ bột pha 15ml

Bảng giá bán thuốc Azirutec hộp 1 lọ bột pha 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-9075-09. Sản xuất: Stallion Laboratories Pvt. Ltd.

Hobacflox hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Hobacflox hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9997-10. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory

Losatrust-50 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Losatrust-50 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7102-08. Sản xuất: Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd

Micomedil hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Micomedil hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7263-08. Sản xuất: Medochemie Ltd.