Tamifine 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Tamifine 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16325-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tamifine 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16325-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xonesul-1 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17091-13. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc 20% Dextrose In Water For Intravenous Infusion chai nhựa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-16754-13. Sản xuất: Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Bảng giá bán thuốc Omelupem I.V. Infusion 40Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16377-13. Sản xuất: Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Growpone 10% hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16410-13. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Clotrimark Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-16318-13. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neo-Penotran Forte L hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-62-13. Sản xuất: Embil Ilac Sanayii Ltd. Sti
Bảng giá bán thuốc 10% Dextrose In Water Parenteral Solution For Intravenous Infusion chai nhựa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-16753-13. Sản xuất: Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Bảng giá bán thuốc Ysptretinon Cream 0.05% hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-15675-12. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Plenmoxi hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15706-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Marketo Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-15967-12. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aldara hộp 12 gói x 250mg (Nước ngoài). SĐK VN1-750-12. Sản xuất: 3M Health Care Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lobonxol hộp 2 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16707-13. Sản xuất: S.C. Laropharm S.R.L
Bảng giá bán thuốc Levabite hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2115-06. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Parpirom hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15622-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chemdrox – 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16180-13. Sản xuất: Lessac Research Laboratories Private Limited
Bảng giá bán thuốc Ikotiz 2 hộp 10 vỉ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15761-12. Sản xuất: IKO Overseas
Bảng giá bán thuốc Doxycyclin Capsules hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14933-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Korea United Vancomycin Hcl 500Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15491-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Glucophage Xr 750Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15546-12. Sản xuất: Merck Sante s.a.s