Cefuroxim Sodium For Injection Bp 750Mg hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml
Bảng giá bán thuốc Cefuroxim Sodium For Injection Bp 750Mg hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12171-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefuroxim Sodium For Injection Bp 750Mg hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12171-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cetrotide hộp 7 khay x 1 lọ + 1 ống dung môi 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-6134-08. Sản xuất: Baxter Oncology GmbH.
Bảng giá bán thuốc Choongwaeevasol Injection chai thuỷ tinh 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-12401-11. Sản xuất: Choongwae Corporation
Bảng giá bán thuốc Cledomox 228.5 hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-10545-10. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Clesspra Dx hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14861-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clidimax 150Mg hộp 10 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-14160-11. Sản xuất: Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cozaar hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16518-13. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Diaphylline hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8752-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dizantan hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11140-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Duo Hexin chai 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6544-08. Sản xuất: Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dưỡng Huyết Thanh Não hộp 9 gói 4g (Nước ngoài). SĐK VN-16395-13. Sản xuất: Tianjin Tasly Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Duramont Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5602-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dysport hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-9461-10. Sản xuất: Ipsen Biopharm Limited
Bảng giá bán thuốc Efferex 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16566-13. Sản xuất: APC Pharmaceuticals & Chemical
Bảng giá bán thuốc Enzitab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7798-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epirubicin-Teva hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN1-628-12. Sản xuất: Pharmachemie BV.
Bảng giá bán thuốc Etosafe hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12771-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Ausphyllo 0 (Nước ngoài). SĐK 8667/QLD-KD. Sản xuất: Catalent Australia Pty. Ltd
Bảng giá bán thuốc Aforsatin 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12450-11. Sản xuất: Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alaxime 750 hộp 1lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10965-10. Sản xuất: Alpa Laboratories Ltd.