Clesspra Dx hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Clesspra Dx hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14861-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.

Clidimax 150Mg hộp 10 ống x 1

Bảng giá bán thuốc Clidimax 150Mg hộp 10 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-14160-11. Sản xuất: Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.

Cozaar hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cozaar hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16518-13. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.

Diaphylline hộp 5 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Diaphylline hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8752-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.

Dizantan hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Dizantan hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11140-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Duo Hexin chai 500 viên

Bảng giá bán thuốc Duo Hexin chai 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6544-08. Sản xuất: Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.

Efferex 500 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Efferex 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16566-13. Sản xuất: APC Pharmaceuticals & Chemical

Enzitab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Enzitab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7798-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Etosafe hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Etosafe hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12771-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Ausphyllo 0

Bảng giá bán thuốc Ausphyllo 0 (Nước ngoài). SĐK 8667/QLD-KD. Sản xuất: Catalent Australia Pty. Ltd

Aforsatin 20 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aforsatin 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12450-11. Sản xuất: Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.

Alaxime 750 hộp 1lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Alaxime 750 hộp 1lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10965-10. Sản xuất: Alpa Laboratories Ltd.