Cartisafe hộp 1lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Cartisafe hộp 1lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7425-09. Sản xuất: US.Apothecary Crown Laboratory

Azidime 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Azidime 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13768-11. Sản xuất: Lupin Limited

Benetil-F hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Benetil-F hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15495-12. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.

Amflox hộp 1 chai 150ml

Bảng giá bán thuốc Amflox hộp 1 chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-16571-13. Sản xuất: Amanta Healthcare Limited

Alaxime 750 hộp 1lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Alaxime 750 hộp 1lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10965-10. Sản xuất: Alpa Laboratories Ltd.

Artose hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Artose hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-7337-08. Sản xuất: Medopharm

Cavinton hộp 2 vỉ x 25 viên

Bảng giá bán thuốc Cavinton hộp 2 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8749-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.

Cavinton hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Cavinton hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-8750-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.

Lotas-25 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lotas-25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9603-10. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.

Trotaxone 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Trotaxone 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9798-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.