Albumin Inj. 20%-Gcc hộp 1 lọ 50ml
Bảng giá bán thuốc Albumin Inj. 20%-Gcc hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-11062-10. Sản xuất: Green Cross Corporation
Bảng giá bán thuốc Albumin Inj. 20%-Gcc hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-11062-10. Sản xuất: Green Cross Corporation
Bảng giá bán thuốc Cartisafe hộp 1lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7425-09. Sản xuất: US.Apothecary Crown Laboratory
Bảng giá bán thuốc Azidime 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13768-11. Sản xuất: Lupin Limited
Bảng giá bán thuốc Benetil-F hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15495-12. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amflox hộp 1 chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-16571-13. Sản xuất: Amanta Healthcare Limited
Bảng giá bán thuốc Anaropin hộp 5 ống tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN2-105-13. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Alaxime 750 hộp 1lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10965-10. Sản xuất: Alpa Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Btoinfaxin Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12533-11. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Bio-Panto hộp 3 vỉ alu-alu x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12192-11. Sản xuất: Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Broma Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14317-11. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Artose hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-7337-08. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Amclav 625Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8115-09. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Brilinta hộp 6 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-106-13. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Cavinton hộp 2 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8749-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alfalog hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 352/QLD_KD. Sản xuất: ấn độ
Bảng giá bán thuốc Angel Cardiotonic Pill (Thiên Sứ Hộ Tâm Đan) hộp 2 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11642-10. Sản xuất: Tianjin Tasly Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cavinton hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-8750-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lotas-25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9603-10. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.
Bảng giá bán thuốc Isonace Soft Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9716-10. Sản xuất: Korean Drug Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trotaxone 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9798-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.