Inbionethepatin hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Inbionethepatin hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-13511-11. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd

Kaleorid hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kaleorid hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15699-12. Sản xuất: Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)

Gitrabin 1G hộp 1 lọ 1g

Bảng giá bán thuốc Gitrabin 1G hộp 1 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN2-66-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant

Gitrabin 200Mg hộp 1 lọ 200mg

Bảng giá bán thuốc Gitrabin 200Mg hộp 1 lọ 200mg (Nước ngoài). SĐK VN2-67-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant

Glizym-M hộp 20 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Glizym-M hộp 20 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7144-08. Sản xuất: Panacea Biotec Limited

Katrapa hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Katrapa hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16710-13. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals

Hepmel Inf. hộp 10 ống x 10ml

Bảng giá bán thuốc Hepmel Inf. hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10495-10. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Lanikson hộp 3vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Lanikson hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7759-09. Sản xuất: Sterling Lab.

Diaphylline hộp 5 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Diaphylline hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8752-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.

Enzitab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Enzitab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7798-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.